Kích thước panel (inch) :24.5
Tỉ lệ khung hình :16:9
Không gian màu (sRGB) :110%
Kiểu Panel :Công nghệ Fast IPS
Độ phân giải thực :1920x1080
Khu vực Hiển thị (HxV) :543.168 x 302.616 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Pixel :0.2830mm
Độ sáng (Typ.) :400cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản :1000:1
Góc nhìn (CR≧10) :178°/ 178°
Thời gian phản hồi :1ms(GTG)
Màu hiển thị :16.7M
Không chớp :Có
HDR (Dải tương phản động mở rộng) Hỗ trợ :HDR10
Tần số làm mới (tối đa) :310Hz
Kích thước panel (inch) :24.5
Tỉ lệ khung hình :16:9
Không gian màu (sRGB) :110%
Kiểu Panel :Công nghệ Fast IPS
Độ phân giải thực :1920x1080
Khu vực Hiển thị (HxV) :543.168 x 302.616 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Pixel :0.2830mm
Độ sáng (Typ.) :400cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản :1000:1
Góc nhìn (CR≧10) :178°/ 178°
Thời gian phản hồi :1ms(GTG)
Màu hiển thị :16.7M
Không chớp :Có
HDR (Dải tương phản động mở rộng) Hỗ trợ :HDR10
Tần số làm mới (tối đa) :310Hz